Bản dịch của từ 屯田制 trong tiếng Việt

屯田制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯田制 (Danh từ)

tún tián zhì
01

Chế độ 'thuận điền' — chính sách lấy nông dân, lính hoặc thương nhân đi khai hoang, lập điền trại (đồn điền) để sản xuất lương thực và nộp thuế; thường gắn với quân vụ và biên cương trong lịch sử Trung Quốc

中国古代利用农民、士兵或商人开垦荒废土地,解决军粮、税粮的制度。始于西汉边塞屯田,三国时曹操实行较完备的屯田制度,收效极大,唐以后各代对屯田称呼不一,元、明、清各代仍称屯田,明代屯田区域最广,清代时屯田渐成民田,军屯亦废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯田制

tún

tián

zhì

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
田丁
田七
田业
田中
田中义一
制一
制世
制中
制举
制举业
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép