Bản dịch của từ 屯种 trong tiếng Việt

屯种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯种 (Động từ)

tún zhǒng
01

Đất khai khẩn, cày cấy để trồng trọt; hành động khai hoang hoặc đặt dân xuống vùng đất mới để canh tác (tương tự '屯垦')

犹屯垦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯种

tún

zhǒng

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
种五生
种人
种众
种佃
种作
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép