Bản dịch của từ 屯积 trong tiếng Việt
屯积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
屯积 (Động từ)
【tún jī】
01
Tích trữ, dự trữ (nhất là lương thực, vật tư) để dùng hoặc chờ bán; mang sắc nghĩa囤 = chứa nhiều, 积 = gom góp
①囤积:屯积粮草|屯积居奇|由各大银行、钱庄筹集资本,向各地收买粮米,指定适当地点屯积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích tụ, gom lại (ví dụ: mây dày đặc tụ lại; điện tích/ánh sáng tích tập)
②积聚:浓云屯积,电光闪烁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯积
tún
屯
jī
积
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
