Bản dịch của từ 屯粮积草 trong tiếng Việt
屯粮积草
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
屯粮积草 (Động từ)
【tún liáng jī cǎo】
01
Tích trữ lương thực và rơm cỏ (dự trữ thực phẩm và thức ăn cho gia súc)
储存粮食和草料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯粮积草
tún
屯
liáng
粮
jī
积
cǎo
草
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
积不相能
积世
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
