Bản dịch của từ 屯结 trong tiếng Việt
屯结
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
屯结 (Danh từ)
【tún jié】
01
Tập hợp, tụ tập (thường chỉ việc tập quân, tập người để nổi dậy hoặc chống đối)
1.聚集,集结。常用于聚众造反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập hợp người để nổi dậy hoặc khởi nghĩa; những người tụ họp gây loạn (chỉ nhóm người nổi loạn)
2.指聚众起事者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯结
tún
屯
jié
结
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
