Bản dịch của từ 屯蹶否塞 trong tiếng Việt
屯蹶否塞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
屯蹶否塞 (Tính từ)
【tún juě fǒu sāi】
01
Mô tả một tình huống khó khăn và sự dịch chuyển; cuộc sống rất khó khăn, thiếu thốn (có thể gắn với bốn chữ “Tuấn Tuân Fese” để diễn tả những bước lùi lặp đi lặp lại)
指颠连困厄。比喻生活非常艰苦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯蹶否塞
tún
屯
juě
蹶
fǒu
否
sāi
塞
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
