Bản dịch của từ 屯邅 trong tiếng Việt

屯邅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

屯邅 (Tính từ)

zhūn zhān
01

Truân chuyên; tún zhān - trại; tụ tập

屯: 指的是一个地方或区域,通常是指人们聚集或居住的地方。 邅: 指的是一种状态或情况,通常与移动或行进有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯邅

tún

zhān

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
邅危
邅厄
邅回
邅屯
邅徊
屯
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép