Bản dịch của từ 屯防 trong tiếng Việt

屯防

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯防 (Danh từ)

tún fáng
01

驻兵防守部署军队固守也指驻扎的部队) — Hán Việt: 'trú, vong'()+ 'phòng'(); hình ảnh: lính đóng chốt canh giữ

驻兵防御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯防

tún

fáng

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
防不及防
防不胜防
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép