Bản dịch của từ 屯骑 trong tiếng Việt
屯骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
屯骑 (Danh từ)
【tún qí】
01
1.众多的随从骑兵。
Ví dụ
02
Chức quan cổ (tổng quát): viết tắt của 屯骑校尉 — viên quan chỉ huy đội kị binh canh trấn; nhớ bằng Hán–Việt: '屯騎' ≈ 'trấn kị'.
2.官名。屯骑校尉的简称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯骑
tún
屯
qí
骑
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
