Bản dịch của từ 屰 trong tiếng Việt
屰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
屰 (Tính từ)
【nì】
01
Cứng đầu, nghịch ngợm (như con trẻ không nghe lời)
同“逆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
- Các biến thể:
- 戟, 逆, 霸
- Hình thái radical:
- ⿱,䒑,屮
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥾
匿
逆
䁥
膩
堄
抐
䘌
眤
睨
䍲
溺
膌
嵴
踖
堲
極
㔕
鹡
𠓛
乁
㗊
焏
塉
粕
䨣
破
䪖
烞
魄
蒪
朴
䄸
湐
䎊
䪙
举
𠂁
𠁿
鼡
𠂀
丷
为
丶
𠂅
之
𠂃
丼
吃
艮
岀
妇
攰
汢
舟
㲌
𠂫
汷
羽
乨
