Bản dịch của từ 山上有山 trong tiếng Việt
山上有山
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山上有山 (Thành ngữ)
【shān shàng yǒu shān】
01
字面上“山”字上还有一个“山”,暗指汉字“出”,用来委婉表示人不在家、外出(等同“出门”或“外出不在”)
“山”字上还有个“山”字,隐指“出”字。用来指外出不在家。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山上有山
shān
山
shàng
上
yǒu
有
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
