Bản dịch của từ 山东梆子 trong tiếng Việt

山东梆子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山东梆子 (Danh từ)

shān dōng bāng zi
01

Sênh Sơn đông (loại kịch hát ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

山东地方戏曲剧种之一,流行于山东大部分地区和河北河南的部分地区,是梆子腔的一种参看〖梆子腔〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山东梆子

shān

dōng

bāng

zi

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
梆子
梆子头
梆子戏
梆子腔
梆梆枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép