Bản dịch của từ 山丹 trong tiếng Việt

山丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山丹 (Danh từ)

shān dān
01

Củ loa kèn; củ hoa loa kèn

这种植物的鳞茎

Ví dụ
02

Hoa loa kèn; hoa huệ tây

多年生草本植物,地下鳞茎卵形,白色,叶子披针形,花红色鳞茎可以吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山丹

shān

dān

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép