Bản dịch của từ 山主 trong tiếng Việt
山主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山主 (Danh từ)
【shān zhǔ】
01
Trụ trì chùa; người chủ trì/đứng đầu một ngôi chùa (chủ sơn)
1.寺院的住持。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đứng đầu (trường viện, nhà học) gọi là 'sơn chủ' — chủ viện, viện trưởng (thuộc văn hóa học viện truyền thống Trung Hoa)
2.书院的山长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tộc trưởng người Dao xưa (cổ văn gọi là thủ lĩnh bộ tộc ở núi), =“山王”之意
3.古代称瑶族首领。参见“山王”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người chiếm hữu, quản lý mảnh đất núi; chủ đất núi (Hán‑Việt: Sơn chủ)
4.占有山地的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chủ thành/đồn (chủ của một sơn trại, sơn tặc hoặc sơn trại giả cổ); người đứng đầu trong một '山寨'
5.山寨之主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山主
shān
山
zhǔ
主
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
