Bản dịch của từ 山台 trong tiếng Việt
山台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山台 (Danh từ)
【shān tái】
01
Chùa miếu do dân gian tự lập (không phải do triều đình ban cấp hay xây dựng chính thức)
民间建造的寺院。与官方赐额或建造的寺院相对。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山台
shān
山
tái
台
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
