Bản dịch của từ 山吟泽唱 trong tiếng Việt

山吟泽唱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山吟泽唱 (Tính từ)

shān yín zé chàng
01

Hát dân ca; ca dao dân gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山吟泽唱

shān

yín

chàng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
唱义
唱书
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép