Bản dịch của từ 山坡羊 trong tiếng Việt

山坡羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山坡羊 (Danh từ)

shān pō yáng
01

Tên một điệu nhạc dân gian (ca khúc cổ), xuất hiện từ thời Minh, thường miêu tả tình yêu nam nữ

①民间曲调名。流行于明代正德年间。大多描写男女情爱。

Ví dụ
02

Tên một曲牌 (một thể điệu trong ca nhạc dân gian Trung Quốc), cụ thể là một曲牌 nhỏ (南曲常见),常作小令六十六字

②曲牌名。北曲中吕宫、南曲商调都有。南曲较常见,六十六字,用作小令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山坡羊

shān

yáng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
羊体嵇心
羊倌
羊傅
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép