Bản dịch của từ 山头主义 trong tiếng Việt
山头主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山头主义 (Danh từ)
【shān tóu zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa “cục bộ”, thái độ bảo thủ của một nhóm nhỏ chỉ lo ích lợi của mình, chia phe, thiển cận (Hán-Việt: sơn đầu chủ nghĩa — giống như “làng mình”)
一种小团体主义的倾向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山头主义
shān
山
tóu
头
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
头一无二
头七
头上
头上安头
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
