Bản dịch của từ 山头撮合 trong tiếng Việt

山头撮合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山头撮合 (Danh từ)

shān tóu cuō hé
01

Cách gọi cũ chỉ mối quan hệ nam nữ không chính đáng, quan hệ tằng tịu/ngoại tình (kết hợp bất chính)

旧谓男女不正当的结合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山头撮合

shān

tóu

cuō

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
头一无二
头七
头上
头上安头
撮取
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép