Bản dịch của từ 山姆大叔 trong tiếng Việt
山姆大叔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山姆大叔 (Danh từ)
【shān mǔ dà shū】
01
Biệt danh và biểu tượng của nước Mỹ (ông “Chú Sam” — hình tượng người đàn ông mặc áo kẻ sao, đội mũ cao có sọc, biểu thị nước Mỹ)
美国的绰号和象征。相传在1812年英美战争期间,因美国的英文缩写u﹒s与当时美国政府的一个小官的外号“山姆大叔”的英文缩写u﹒s相同而传开。后美国漫画家将山姆大叔的形象绘成头戴星条高礼帽,身着燕尾服和条纹裤子,蓄有长发和山羊胡子的瘦老头。1961年,美国国会承认山姆大叔形象为美国民族先驱的象征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山姆大叔
shān
山
mǔ
姆
dà
大
shū
叔
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
大一统
大万
大丈夫
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
