Bản dịch của từ 山字太守 trong tiếng Việt

山字太守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山字太守 (Danh từ)

shān zì tài shǒu
01

Một danh xưng giễu nhại dùng gọi người tên 明应槚 (một cách châm biếm, khôi hài)

明应槚的谑称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山字太守

shān

tài

shǒu

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
字义
字书
字乳
字人
字体
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
守一
守业
守丞
守丧
守中
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép