Bản dịch của từ 山家宗 trong tiếng Việt

山家宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山家宗 (Danh từ)

shān jiā zōng
01

天台宗的一个派别因师承知礼法师而称山家宗”,属佛教宗派的正统支系宗派名称)。

佛教天台宗流派之一。天台宗传至宋代分为两派:一为晤恩派,名山外宗,今失传;一为四明尊者知礼法师派,名山家宗,是天台宗的正统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山家宗

shān

jiā

zōng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
家丁
家下
家下人
家丑
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép