Bản dịch của từ 山容海纳 trong tiếng Việt
山容海纳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山容海纳 (Tính từ)
【shān róng hǎi nà】
01
Một lòng, tấm lòng rộng rãi, khoan dung; lòng bao dung như núi biển (dễ dung người và sự việc)
形容胸怀宽广,能象山谷和大海一样容物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山容海纳
shān
山
róng
容
hǎi
海
nà
纳
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
容与
容乞
容人
容仪
容众
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
