Bản dịch của từ 山尊 trong tiếng Việt

山尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山尊 (Danh từ)

shān zūn
01

Loại đồ tế tự cổ (một loại bình/đồ rượu) gọi là 山罍, dùng trong lễ祭祀 thời xưa

1.古代祭器名。即山罍。

Ví dụ
02

Một loại cốc/chén cổ hình như gắn với núi (犹山杯),即古代的一种杯器类似酒杯

2.犹山杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山尊

shān

zūn

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép