Bản dịch của từ 山居秋暝 trong tiếng Việt

山居秋暝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山居秋暝 (Danh từ)

shān jū qiū míng
01

Tên một bài thơ (唐代王维作) — miêu tả cảnh núi vào buổi tối mùa thu sau mưa: trong trẻo, tĩnh lặng nhưng sinh động; thường dùng để chỉ 'cảnh đẹp núi rừng mùa thu' hoặc 'bài thơ trữ tình, thanh nhã'.

诗篇名。唐代王维作。写秋晚雨后的山中清新气氛,语言精心雕琢而又自然流畅,是王维山水诗中的名篇。“明月松间照,清泉石上流。竹喧归浣女,莲动下渔舟”等句,对仗精工,写景动静对照,有声有色,尤为出色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山居秋暝

shān

qiū

míng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
居下讪上
居不重茵
居业
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
暝晦
暝暗
暝曚
暝机
暝涬
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép