Bản dịch của từ 山崩钟应 trong tiếng Việt

山崩钟应

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山崩钟应 (Tính từ)

shān bēng zhōng yìng
01

Núi lở chuông vang; sự cảm ứng tương đồng; sạt lở núi; tiếng chuông vang vọng

山崩:指山体因重力或其他因素而崩塌。 钟应:指钟声的回响或回应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山崩钟应

shān

bēng

zhōng

yìng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
应世
应举
应书
应事
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép