Bản dịch của từ 山庄 trong tiếng Việt

山庄

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山庄 (Từ chỉ nơi chốn)

shān zhuāng
01

Sơn trang (khu nghỉ dưỡng hoặc trang trại nằm ở vùng núi)

在山地的村庄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khu nghỉ dưỡng trên núi (thường dùng trong tên khách sạn)

(用于酒店名称)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trang viên

庄园别墅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Biệt thự

别墅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山庄

shān

zhuāng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép