Bản dịch của từ 山径 trong tiếng Việt

山径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山径 (Danh từ)

shān jìng
01

Đường mòn ở núi; lối nhỏ trên sườn núi (Hán Việt: sơn kính/ đường sơn)

1.同“山径”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường mòn nhỏ trên núi; lối mòn giữa rừng núi (gợi hình: đường leo núi, con đường uốn lượn trong sơn lâm).

2.山间小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山径

shān

jìng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
径一周三
径会
径便
径历
径向
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép