Bản dịch của từ 山志 trong tiếng Việt

山志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山志 (Danh từ)

shān zhì
01

Bài văn ghi chép, miêu tả danh thắng, núi non; thiên về tường thuật cảnh quan (Hán Việt: Sơn chí).

记述山川名胜的文章。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山志

shān

zhì

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
志业
志义
志乘
志乡
志书
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép