Bản dịch của từ 山摇地动 trong tiếng Việt

山摇地动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山摇地动 (Tính từ)

shān yáo dì dòng
01

Núi lở đất rung; sức mạnh to lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山摇地动

shān

yáo

dòng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
动不动
动举
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép