Bản dịch của từ 山文 trong tiếng Việt

山文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山文 (Danh từ)

shān wén
01

Một loại hoa văn có hình dạng giống đống núi hoặc sóng nhấp nhô như núi

3.指状如山形的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vân núi; hoa văn, vệt trên đá hoặc gỗ giống đường vân của núi (tương tự “山纹”)

1.同“山纹”。

Ví dụ
03

Vân, vân gỗ/đường vân trên sườn núi (vết, đường nét tự nhiên trên mặt núi)

2.山的纹理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山文

shān

wén

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
文丈
文不加点
文不对题
文丐
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép