Bản dịch của từ 山木自寇 trong tiếng Việt

山木自寇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山木自寇 (Tính từ)

shān mù zì kòu
01

Cây lớn tự rủa; vì tài mà chịu nạn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山木自寇

shān

kòu

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
木三对
木上座
木下三郎
木丸
自下
自下而上
自不量力
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép