Bản dịch của từ 山杏 trong tiếng Việt

山杏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山杏 (Danh từ)

shān xìng
01

Quả mơ rừng; mơ mọc hoang ở núi (mơ dại trên núi)

1.山中野杏。

Ví dụ
02

Tên rượu (một loại rượu cổ/đặc sản) — “山杏” trực nghĩa là mơ núi; trong đây dùng làm tên rượu

2.酒名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山杏

shān

xìng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép