Bản dịch của từ 山栀 trong tiếng Việt

山栀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山栀 (Danh từ)

shān zhī
01

Cây tử (cây栀子) — thường là cây bụi hoặc cây nhỏ, lá xanh quanh năm, hoa trắng thơm, quả dùng làm thuốc hoặc làm thuốc nhuộm; (Hán Việt: tử tử /卮子) dễ liên tưởng đến cây hoa trắng, mùi thơm dịu.

即栀子。常绿灌木或小乔木。花白色芳香,果可作染料或入药。参阅《广群芳谱.花谱十七.卮子》﹑明李时珍《本草纲目.木部三.卮子》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山栀

shān

zhī

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
栀子
栀蜡
栀言蜡貌
栀貌
栀貌蜡言
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép