Bản dịch của từ 山栖 trong tiếng Việt

山栖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山栖 (Cụm từ)

shān qī
01

Trú/ở trong núi; sinh sống ẩn dật nơi rừng núi (Hán-Việt: sơn tê/khê)

亦作“山棲”。谓居于山中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山栖

shān

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép