Bản dịch của từ 山桐子 trong tiếng Việt

山桐子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山桐子 (Danh từ)

shān tóng zǐ
01

Cây đồng tử (Idesiap)

落叶乔木,叶子卵形,圆锥花序,花黄绿色,有香气,浆果球形,红色或红褐色木材可以制器具也叫椅 (yī)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山桐子

shān

tóng

zi

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép