Bản dịch của từ 山樱 trong tiếng Việt

山樱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山樱 (Danh từ)

shān yīng
01

Hoa anh đào dại mọc trên núi (quảy: giống hoa anh đào nhỏ, nở vào hè, hoa trắng hoặc hơi hồng)

山中樱桃花。夏四﹑五月间开花,花白色或略带红色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山樱

shān

yīng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
樱唇
樱桃
樱桃园
樱桃宴
樱珠
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép