Bản dịch của từ 山气 trong tiếng Việt

山气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山气 (Danh từ)

shān qì
01

Khí, sương mù trong núi; hơi ẩm mờ quanh núi (Hán Việt: sơn khí) — hình ảnh: núi phủ sương, không khí ẩm mờ

1.山中的云雾之气。

Ví dụ
02

Khí hậu/không khí trong vùng núi; không khí mát, ẩm hoặc đặc trưng ở miền núi (Hán-Việt: sơn khí)

2.山中气候;山中空气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山气

shān

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép