Bản dịch của từ 山泽 trong tiếng Việt
山泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山泽 (Danh từ)
【shān zé】
01
Núi rừng và đầm lầy/đồng nước (cảnh thiên nhiên gồm núi và vùng nước/đầm)
1.山林与川泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Núi rừng, vùng núi và thôn dã (phạm trù chỉ thiên nhiên, đất rừng)
2.泛指山野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山泽
shān
山
zé
泽
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
