Bản dịch của từ 山渊之精 trong tiếng Việt

山渊之精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山渊之精 (Danh từ)

shān yuān zhī jīng
01

Tinh hoa, bảo vật do núi sông gìn giữ — chỉ những đồ quý như ngọc ngà, châu báu (Hán-Việt: sơn duyên chi tinh).

大山和江河所珍藏的精华。我指璧玉和珍珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山渊之精

shān

yuān

zhī

jīng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
之个
之乎者也
之任
之前
精一
精专
精严
精丽
精义
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép