Bản dịch của từ 山溜穿石 trong tiếng Việt

山溜穿石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山溜穿石 (Tính từ)

shān liù chuān shí
01

Suối trong núi chảy qua đá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山溜穿石

shān

liù

chuān

穿

shí

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
石丈
石丈人
石上草
石中美
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép