Bản dịch của từ 山炭 trong tiếng Việt

山炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山炭 (Danh từ)

shān tàn
01

Tên cổ gọi than, tức là than đá/than mỏ (một từ Hán cổ để chỉ vật liệu đốt)

煤的古称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山炭

shān

tàn

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép