Bản dịch của từ 山烧 trong tiếng Việt

山烧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山烧 (Danh từ)

shān shāo
01

Cháy rừng; lửa bùng trong núi (cỏ cây trên núi bị thiêu cháy)

犹山火。山中草木焚烧而燃起的火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山烧

shān

shāo

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép