Bản dịch của từ 山照 trong tiếng Việt

山照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山照 (Danh từ)

shān zhào
01

Ánh hoàng hôn chiếu trên núi; cảnh chiều tà ở khe núi (『山间夕照』)

山间夕照。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山照

shān

zhào

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép