Bản dịch của từ 山王 trong tiếng Việt

山王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山王 (Danh từ)

shān wáng
01

Danh xưng lịch sử chỉ hai nhân vật nổi tiếng Tấn thời: Tấn Sơn Thảo (晋山涛) và Vương Nhung (王戎) — thường được gọi chung là “山王” trong văn liệu cổ.

1.晋山涛和王戎的并称。南朝宋颜延之作《五君咏》,述竹林七贤,以山涛﹑王戎显贵而不予列入。见《宋书.颜延之传》。

Ví dụ
02

Đầu lãnh, tù trưởng người Dao (tộc người dân tộc), từ xưa; Hán Việt: sơn vương (người đứng đầu ở vùng núi).

2.旧指瑶族头领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ con hổ; hổ rừng (cách gọi cổ hoặc địa phương)

3.指老虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thần núi; vị thần cai quản núi (từ Hán Việt: Sơn Vương)

4.指山神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong Phật giáo: ngọn núi cao nhất (đỉnh núi tối thượng), cũng có thể hiểu là 'vua của núi'.

5.佛教语。最高的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山王

shān

wáng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
王不留行
王世子
王业
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép