Bản dịch của từ 山环水抱 trong tiếng Việt

山环水抱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山环水抱 (Tính từ)

shān huán shuǐ bào
01

Núi non ôm vòng, nước suối bao quanh — miêu tả cảnh làng, chùa, hay khu vườn nằm trong thế “tựa sơn, hướng thủy” rất thanh nhã

山峦环绕,溪水围抱。形容村庄、寺院等座落在背山面水的幽雅环境中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山环水抱

shān

huán

shuǐ

bào

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
环丘
环中
环主
环人
环介
水上
水上运动
水上飞机
抱一
抱不平
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép