Bản dịch của từ 山珍海胥 trong tiếng Việt
山珍海胥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山珍海胥 (Tính từ)
【shān zhēn hǎi xū】
01
Đặc sản núi rừng và hải sản, đồ ăn phong phú
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山珍海胥
shān
山
zhēn
珍
hǎi
海
xū
胥
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
胥人
胥仆
胥余
胥原
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
