Bản dịch của từ 山眉水眼 trong tiếng Việt
山眉水眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山眉水眼 (Tính từ)
【shān méi shuí yǎn】
01
形容女子眉目清秀、水灵有神;妩媚而不俗。可理解为“山青眉似、眼如水”,用于夸赞长相。
形容女子眉目清秀水灵。亦作“水眼山眉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山眉水眼
shān
山
méi
眉
shuǐ
水
yǎn
眼
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
水上
水上运动
水上飞机
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
