Bản dịch của từ 山童石烂 trong tiếng Việt

山童石烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山童石烂 (Tính từ)

shān tóng shí làn
01

Núi khô đá nát; việc không thể xảy ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山童石烂

shān

tóng

shí

làn

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
童乌
童仆
童便
童儿
石丈
石丈人
石上草
石中美
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép