Bản dịch của từ 山简兴 trong tiếng Việt

山简兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山简兴 (Danh từ)

shān jiǎn xīng
01

指在山林或隐逸处嬉游豪饮的雅兴带有放怀纵饮风雅恣意的情趣可联想山间兴致山水雅兴”)。

指嬉游豪饮的雅兴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山简兴

shān

jiǎn

xīng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
·
简丝数米
简严
简举
简久
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép